〜もかまわず
Cấu trúc
N + もかまわず / V(る/ている)+ のもかまわず / 疑問詞 + かもかまわず
Cách dùng
Diễn tả hành động được làm mà không quan tâm, không để ý đến những điều xung quanh. Thường dịch là 'bất chấp, không cần để ý, không ngại'. Mang sắc thái chỉ trích nhẹ hoặc ngạc nhiên trước hành vi của ai đó.
So với tiếng Việt
Khác với 〜にもかかわらず, 〜もかまわず không nhấn mạnh kết quả trái ngược mà nhấn mạnh thái độ không quan tâm của chủ thể. Người Việt hay dịch thành 'mặc dù' nhưng đúng hơn là 'không thèm để ý'.