Ngữ pháp N4

〜ものだ

Cấu trúc

V(る)/A(い)/A(な)+ものだ

Cách dùng

Diễn tả điều hiển nhiên, quy luật tự nhiên, đạo lý chung, hoặc hồi tưởng về thói quen trong quá khứ. Ví dụ: 子供は親の言うことを聞くものだ。(Trẻ con thì nên nghe lời cha mẹ - lẽ đương nhiên.)

So với tiếng Việt

Người Việt không có cấu trúc ngữ pháp tương ứng để phân biệt 'chân lý/lẽ thường' với ý kiến cá nhân, nên dễ dùng ものだ sai chỗ khi chỉ muốn nêu quan điểm riêng thay vì quy luật chung.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4