〜ものだ
Cấu trúc
V(る)/A(い)/A(な)+ものだ
Cách dùng
Diễn tả điều hiển nhiên, quy luật tự nhiên, đạo lý chung, hoặc hồi tưởng về thói quen trong quá khứ. Ví dụ: 子供は親の言うことを聞くものだ。(Trẻ con thì nên nghe lời cha mẹ - lẽ đương nhiên.)
So với tiếng Việt
Người Việt không có cấu trúc ngữ pháp tương ứng để phân biệt 'chân lý/lẽ thường' với ý kiến cá nhân, nên dễ dùng ものだ sai chỗ khi chỉ muốn nêu quan điểm riêng thay vì quy luật chung.