Ngữ pháp N4

〜ものだから

Cấu trúc

普通形 + ものだから

Cách dùng

Dùng để giải thích lý do một cách thân mật, thường mang sắc thái biện hộ cho hành động của mình. Ví dụ: 急用があったものだから、連絡できませんでした。(Vì có việc gấp nên tôi đã không thể liên lạc được.)

So với tiếng Việt

Gần giống ので nhưng mang tính cá nhân, cảm xúc hơn; người Việt dễ dùng lẫn với から mà không biết ものだから thiên về giải thích/biện minh.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4