〜ものだから
Cấu trúc
普通形 + ものだから
Cách dùng
Dùng để giải thích lý do một cách thân mật, thường mang sắc thái biện hộ cho hành động của mình. Ví dụ: 急用があったものだから、連絡できませんでした。(Vì có việc gấp nên tôi đã không thể liên lạc được.)
So với tiếng Việt
Gần giống ので nhưng mang tính cá nhân, cảm xúc hơn; người Việt dễ dùng lẫn với から mà không biết ものだから thiên về giải thích/biện minh.