〜ものだ (cảm thán)
Cấu trúc
V từ điển / Aい / Aな +ものだ
Cách dùng
Dùng để diễn tả sự cảm thán, ngạc nhiên hoặc nhận thức sâu sắc về một điều hiển nhiên, quy luật, hoặc thói quen trong quá khứ. Thường dịch là 'thật là...', cũng có thể dùng để nhấn mạnh một sự thật mà ai cũng biết.
So với tiếng Việt
Người Việt thường dùng 'thật là' nhưng cần chú ý ngữ cảnh. Ở đây 〜ものだ không chỉ cảm thán đơn thuần mà còn hàm ý 'vốn dĩ là như vậy' hoặc so sánh với quy luật chung.