〜ものだ (lẽ thường N3)
Cấu trúc
Vる + ものだ
Cách dùng
Mẫu câu này diễn tả một điều hiển nhiên, lẽ thường, quy luật chung trong cuộc sống hoặc sự việc ai cũng biết, nghĩa là “đáng ra phải… / thường thì…”. Nó cũng có thể thể hiện sự thán phục, hoài niệm về một điều bình thường.
So với tiếng Việt
Người Việt hay bỏ quên sắc thái “mang tính quy luật” của ものだ, dễ nhầm với ことだ. Cần hiểu ものだ nói về chuyện chung chung chứ không phải lời khuyên trực tiếp.