〜もので
Cấu trúc
Aい/Aな+もので、N+な+もので
Cách dùng
Diễn tả lý do mang tính thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày, mang sắc thái giải thích, thanh minh. Khác với 〜から hoặc 〜ので, 〜もので thường dùng khi muốn biện minh, xin lỗi hoặc giải thích một cách mềm mỏng, có chút ngại ngùng. Vế sau thường là câu xin lỗi, nhờ vả hoặc mong được thông cảm.
So với tiếng Việt
Người Việt thường dùng “vì…” rất trực tiếp, nhưng 〜もので có sắc thái “vì… nên (mong bạn thông cảm)”. Đây là điểm dễ gây hiểu nhầm vì nghe không khác gì 〜ので, nhưng 〜もので thân mật và mang tính xin lỗi rõ ràng hơn.