〜やすい・〜にくい
Cấu trúc
V-ます (bỏ ます) + やすい/にくい
Cách dùng
Diễn tả tính chất dễ hay khó khi thực hiện một hành động, mang tính khách quan về đặc điểm sự vật. Ví dụ: この靴は歩きやすいです。(Đôi giày này đi rất dễ chịu/dễ đi.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch máy móc 'dễ' và 'khó' rồi ghép sai với thể từ điển, cần nhớ phải chia từ dạng ます rồi bỏ ます trước khi thêm やすい/にくい, ví dụ sai: 歩くやすい thay vì 歩きやすい.