Ngữ pháp N3

〜ようと

Cấu trúc

V(意志形)+ようと、〜

Cách dùng

Diễn tả việc dù có cố gắng làm gì hoặc dù có ý định ra sao, kết quả vẫn không đổi. Thường đi với các động từ như する、なる、思う để nhấn mạnh ý chí của người nói.

So với tiếng Việt

Khác với 〜ようが, 〜ようと thiên về khía cạnh ý chí chủ quan. Người Việt cần tránh dịch thẳng là 'dù có', vì có thể làm mất ý nghĩa 'cố gắng hoặc có ý định' vốn có.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4