〜ようと
Cấu trúc
V(意志形)+ようと、〜
Cách dùng
Diễn tả việc dù có cố gắng làm gì hoặc dù có ý định ra sao, kết quả vẫn không đổi. Thường đi với các động từ như する、なる、思う để nhấn mạnh ý chí của người nói.
So với tiếng Việt
Khác với 〜ようが, 〜ようと thiên về khía cạnh ý chí chủ quan. Người Việt cần tránh dịch thẳng là 'dù có', vì có thể làm mất ý nghĩa 'cố gắng hoặc có ý định' vốn có.