〜ようと思う
Cấu trúc
V(意向形) + と思う
Cách dùng
Diễn tả ý định, dự định làm gì đó trong tương lai, chưa chắc chắn hoàn toàn. Ví dụ: 来年、日本へ行こうと思います。(Tôi định sang Nhật vào năm sau.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay dùng つもりだ và ようと思う lẫn lộn; ようと思う mang tính chủ quan, mới nảy ra ý định, còn つもりだ thể hiện kế hoạch đã có từ trước.