Ngữ pháp N4

〜ようと思う

Cấu trúc

V(意向形) + と思う

Cách dùng

Diễn tả ý định, dự định làm gì đó trong tương lai, chưa chắc chắn hoàn toàn. Ví dụ: 来年、日本へ行こうと思います。(Tôi định sang Nhật vào năm sau.)

So với tiếng Việt

Người Việt hay dùng つもりだ và ようと思う lẫn lộn; ようと思う mang tính chủ quan, mới nảy ra ý định, còn つもりだ thể hiện kế hoạch đã có từ trước.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4