〜ようにする
Cấu trúc
V-る/V-ない形 + ようにする
Cách dùng
Diễn tả sự cố gắng, nỗ lực để đạt được thói quen hoặc mục tiêu nào đó, thể hiện ý chí chủ động. Ví dụ: 毎日野菜を食べるようにしています。(Tôi đang cố gắng ăn rau mỗi ngày.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm với 'ようになる' vì đều liên quan đến thay đổi, nhưng 'ようにする' nhấn mạnh NỖ LỰC CHỦ ĐỘNG của bản thân, còn 'ようになる' là kết quả thay đổi TỰ NHIÊN theo thời gian, không cần cố ý.