〜ようになっている
Cấu trúc
V(từ điển/ない) + ようになっている
Cách dùng
Diễn tả một cơ chế, hệ thống, hoặc thiết kế đã được sắp đặt sẵn để hoạt động theo cách nào đó. Ví dụ: このドアは自動で開くようになっている。(Cánh cửa này được thiết kế để tự động mở.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm với 〜ようにする/〜ようになる (chỉ sự thay đổi trạng thái cá nhân); còn 〜ようになっている nhấn mạnh CƠ CHẾ KHÁCH QUAN, không liên quan đến ý chí con người.