Ngữ pháp N4

〜ようになっている

Cấu trúc

V(từ điển/ない) + ようになっている

Cách dùng

Diễn tả một cơ chế, hệ thống, hoặc thiết kế đã được sắp đặt sẵn để hoạt động theo cách nào đó. Ví dụ: このドアは自動で開くようになっている。(Cánh cửa này được thiết kế để tự động mở.)

So với tiếng Việt

Người Việt dễ nhầm với 〜ようにする/〜ようになる (chỉ sự thay đổi trạng thái cá nhân); còn 〜ようになっている nhấn mạnh CƠ CHẾ KHÁCH QUAN, không liên quan đến ý chí con người.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4