〜ようになる
Cấu trúc
V-る/V-ない形 + ようになる
Cách dùng
Diễn tả sự thay đổi trạng thái dần dần theo thời gian, từ không thể sang có thể, hoặc từ không làm sang có làm. Ví dụ: 日本語が話せるようになりました。(Tôi đã trở nên có thể nói được tiếng Nhật.)
So với tiếng Việt
Người Việt thường dịch đơn giản là 'trở nên', dễ quên rằng cấu trúc này thường đi kèm động từ khả năng (できる形) để nhấn mạnh sự thay đổi năng lực, không dùng cho hành động chủ động nhất thời như 'ようにする'.