〜ように見える
Cấu trúc
V/A普通形 + ように見える;N/Aな + ように見える
Cách dùng
Diễn tả ấn tượng nhìn bề ngoài mà người nói cảm nhận được, 'trông có vẻ như...'. Ví dụ: 彼は疲れているように見える。(Anh ấy trông có vẻ mệt mỏi.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm với 〜そうです (nghe nói/trông có vẻ dựa trên dấu hiệu tức thời) hoặc 〜みたいです. 〜ように見える nhấn mạnh việc quan sát bằng mắt, còn そうです thiên về cảm giác trực quan nhanh.