Ngữ pháp N4

〜ように見える

Cấu trúc

V/A普通形 + ように見える;N/Aな + ように見える

Cách dùng

Diễn tả ấn tượng nhìn bề ngoài mà người nói cảm nhận được, 'trông có vẻ như...'. Ví dụ: 彼は疲れているように見える。(Anh ấy trông có vẻ mệt mỏi.)

So với tiếng Việt

Người Việt dễ nhầm với 〜そうです (nghe nói/trông có vẻ dựa trên dấu hiệu tức thời) hoặc 〜みたいです. 〜ように見える nhấn mạnh việc quan sát bằng mắt, còn そうです thiên về cảm giác trực quan nhanh.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4