〜ように言う
Cấu trúc
V-plain form (辞書形/ない形) + ように言う
Cách dùng
Dùng để truyền đạt lại lời nói/lời nhắc nhở của ai đó một cách gián tiếp (tường thuật gián tiếp), nghĩa là 'bảo ai làm gì'. Ví dụ: 先生は学生に静かにするように言いました。(Giáo viên bảo học sinh im lặng.)
So với tiếng Việt
Khác với câu trích dẫn trực tiếp 「静かにしてください」と言いました, cấu trúc này không dùng dấu ngoặc kép mà biến đổi động từ về dạng từ điển/phủ định. Người Việt hay nhầm dùng thể ます hoặc thể て trong mệnh đề trước ように, cần nhớ luôn dùng thể từ điển hoặc ない.