〜ように頼む
Cấu trúc
V-plain form (辞書形/ない形) + ように頼む
Cách dùng
Diễn tả việc nhờ/xin ai đó làm việc gì đó một cách gián tiếp, tương tự 〜ように言う nhưng mang ý nghĩa nhờ vả nhẹ nhàng hơn là ra lệnh. Ví dụ: 友達に手伝ってくれるように頼みました。(Tôi đã nhờ bạn giúp đỡ.)
So với tiếng Việt
So với 〜てくれるように頼む và 〜てもらうように頼む, người Việt cần phân biệt rõ ai là người thực hiện hành động: nếu nhờ người khác làm cho mình thì thường dùng 〜てくれる/〜てもらう + ように頼む để thể hiện sắc thái 'được lợi' từ hành động đó.