〜ように (mục đích)
Cấu trúc
V-る/V-ない + ように
Cách dùng
Diễn tả mục đích mong muốn đạt được, thường đi với động từ không chủ ý điều khiển được (như khả năng, tự nhiên xảy ra). Ví dụ: 日本語が話せるように、毎日練習しています。(Tôi luyện tập mỗi ngày để có thể nói được tiếng Nhật.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay lẫn với 〜ために (mục đích cho hành động có chủ ý); 〜ように thường dùng với động từ thể khả năng hoặc tự động từ.