〜より〜のほうが
Cấu trúc
N1 より N2 のほうが + A/V
Cách dùng
Dùng để so sánh 2 đối tượng, N2 là bên hơn. Ví dụ: 電車よりバスのほうが速いです (Xe buýt nhanh hơn tàu điện).
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm vì trong tiếng Việt nói 'A hơn B', đối tượng hơn đứng trước; còn trong tiếng Nhật N1 (trước より) là mốc so sánh (bên kém hơn), còn N2 (gắn với のほうが) mới là đối tượng vượt trội hơn, dễ gây nhầm lẫn khi dịch.