Ngữ pháp N4

〜らしい

Cấu trúc

N/Aい/Aな/V(thể thường) + らしい

Cách dùng

Diễn tả suy đoán dựa trên thông tin, bằng chứng khách quan nghe được, có độ tin cậy tương đối cao. Ví dụ: 彼は来月結婚するらしいです。(Nghe nói anh ấy tháng sau sẽ kết hôn.)

So với tiếng Việt

Người Việt hay lẫn らしい với そうです (nghe nói) vì cả hai đều mang nghĩa 'nghe nói'; điểm khác là らしい thể hiện người nói cũng có suy đoán riêng dựa trên thông tin đó, không chỉ đơn thuần truyền đạt lại.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4