〜らしい
Cấu trúc
N/Aい/Aな/V(thể thường) + らしい
Cách dùng
Diễn tả suy đoán dựa trên thông tin, bằng chứng khách quan nghe được, có độ tin cậy tương đối cao. Ví dụ: 彼は来月結婚するらしいです。(Nghe nói anh ấy tháng sau sẽ kết hôn.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay lẫn らしい với そうです (nghe nói) vì cả hai đều mang nghĩa 'nghe nói'; điểm khác là らしい thể hiện người nói cũng có suy đoán riêng dựa trên thông tin đó, không chỉ đơn thuần truyền đạt lại.