Ngữ pháp N4

〜られる (bị động)

Cấu trúc

V(dạng ない bỏ ない) + られる/れる

Cách dùng

Diễn tả hành động bị hoặc được ai đó tác động lên mình, tương đương 'bị/được' trong tiếng Việt. Ví dụ: 私は先生に褒められました。(Tôi đã được thầy giáo khen.)

So với tiếng Việt

Người Việt dễ nhầm giữa 'bị' và 'được' vì tiếng Nhật chỉ dùng chung một thể られる cho cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực, phải dựa vào ngữ cảnh để dịch đúng sắc thái.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4