〜わけだ
Cấu trúc
V/A/N + わけだ
Cách dùng
Dùng để đưa ra kết luận hợp lý, tự nhiên từ một thông tin hoặc tình huống đã biết trước đó, giống như nói 'vậy là...', 'thảo nào...'. Ví dụ: 彼は10年間日本に住んでいた。だから日本語が上手なわけだ (Anh ấy đã sống ở Nhật 10 năm. Thảo nào tiếng Nhật giỏi vậy).
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm 〜わけだ với việc chỉ đơn thuần giải thích lý do (vì...nên...), nhưng thực chất đây là cách diễn đạt SỰ SUY LUẬN LOGIC từ thông tin đã có, không phải nêu nguyên nhân trực tiếp.