〜わけだ (N3)
Cấu trúc
V(普通形) + わけだ いA + わけだ なA + な + わけだ N + の + わけだ
Cách dùng
Dùng khi người nói hiểu ra lý do, nguyên nhân của một sự việc, thể hiện cảm giác 'ra là vậy', 'thì ra', hoặc diễn tả một điều tự nhiên, đương nhiên dựa trên suy luận. Nó kết nối kết quả với nguyên nhân hoặc ngược lại.
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm với 〜はずだ. 〜わけだ nhấn mạnh sự suy luận logic hoặc sự thấu hiểu, còn 〜はずだ nhấn mạnh sự phán đoán chủ quan của người nói.