〜わけではない
Cấu trúc
V/A/N + わけではない
Cách dùng
Dùng để phủ định MỘT PHẦN, không phủ định hoàn toàn, ý nói 'không có nghĩa là...', 'không hẳn là...'. Ví dụ: 肉が嫌いなわけではないが、あまり食べない (Không phải là tôi ghét thịt, nhưng tôi ít ăn).
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm với phủ định thông thường (không phải/không...), nhưng 〜わけではない mang tính MỀM HÓA, phủ định có giới hạn, thường dùng để tránh hiểu lầm là phủ định tuyệt đối.