〜わけにはいかない
Cấu trúc
V(từ điển/ない形) + わけにはいかない
Cách dùng
Diễn tả việc không thể làm gì đó vì lý do đạo đức, trách nhiệm hay hoàn cảnh xã hội, dù bản thân có muốn. Ví dụ: 明日試験があるから、遊びに行くわけにはいかない。(Vì mai có kỳ thi nên không thể đi chơi được.)
So với tiếng Việt
Khác với 〜ことができない (không có khả năng làm), cấu trúc này nhấn mạnh ‘không được phép/không nên’ về mặt đạo đức, người học hay nhầm hai loại ‘không thể’ này.