〜をきっかけに
Cấu trúc
N + をきっかけに(して)
Cách dùng
Diễn tả một sự việc, sự kiện nào đó trở thành cơ hội, động lực để bắt đầu một hành động hoặc dẫn đến một sự thay đổi. Có thể hiểu là 'lấy ... làm dịp', 'nhân dịp ...'. Dùng trong văn nói và văn viết hằng ngày, mức độ trang trọng trung bình.
So với tiếng Việt
Người Việt thường hay dịch là 'nhờ có ... mà', nhưng tiếng Nhật nhấn mạnh điểm khởi đầu cụ thể nhất, thường đi kèm với các sự kiện mang tính bước ngoặt hoặc cơ hội.