〜をめぐって
Cấu trúc
N + をめぐって(めぐる / めぐり)
Cách dùng
Diễn tả một vấn đề, đối tượng làm trung tâm của cuộc tranh cãi, thảo luận, quan tâm. Nghĩa là 'xoay quanh' một việc gì đó. Thường đi với các động từ như '議論する', '争う', '対立する'.
So với tiếng Việt
Tiếng Việt có thể dùng 'về vấn đề' nhưng khi muốn nhấn mạnh sự bàn cãi từ nhiều phía thì 'をめぐって' chính xác hơn. Người Việt hay bỏ quên trợ từ を hoặc dùng nhầm thành 'について' – cần lưu ý.