〜を前にして
Cấu trúc
N + を前にして
Cách dùng
Diễn tả 'ngay trước một sự việc, sự kiện nào đó', thường diễn tả tâm trạng hồi hộp, lo lắng hoặc chuẩn bị đối mặt. Cũng có nghĩa 'đứng trước ai đó'.
So với tiếng Việt
Cần phân biệt với 'に先立って': 'を前にして' nhấn mạnh thời điểm sắp xảy ra và cảm xúc của người nói, còn 'に先立って' nhấn mạnh hành động chuẩn bị.