〜を問わず (N3)
Cấu trúc
N + を問わず
Cách dùng
Mang nghĩa 'không phân biệt, bất kể, không tính đến' một tiêu chí nào đó. Thường đi với các cặp danh từ tương phản như tuổi tác/giới tính/kinh nghiệm/quốc tịch, hoặc các danh từ có nghĩa 'đủ/thiếu' như '有無'.
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch thành 'không kể', nhưng cần nhớ trật tự câu: đối tượng không phân biệt phải đứng trước 'を問わず'. Tránh nhầm với 'にかかわらず' – tuy gần nghĩa nhưng 'を問わず' thường dùng trong thông báo, quảng cáo tuyển dụng.