〜を契機に
Cấu trúc
N + を契機に(して)
Cách dùng
Cũng giống như '〜をきっかけに', nhưng mang tính trang trọng và nhấn mạnh sự kiện đó là bước ngoặt quan trọng dẫn đến một thay đổi lớn. Thường dùng trong văn bản, bài phát biểu, bản tin.
So với tiếng Việt
Khác với 'きっかけ', '契機' không dùng cho những việc nhỏ nhặt, vụn vặt trong đời sống thường ngày. Người Việt cần tránh dùng '契機' khi nói về chuyện như 'nhân dịp rảnh rỗi'.