〜を機に
Cấu trúc
N + を機に(して)
Cách dùng
Diễn tả 'nhân dịp ... thì làm gì', 'lấy đó làm cơ hội để thực hiện hành động nào đó'. Mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong thông báo, thiệp chúc mừng, thư từ.
So với tiếng Việt
Người Việt hay dùng 'nhân dịp' cho các sự kiện như ngày lễ, sinh nhật. Tiếng Nhật '〜を機に' thường gắn với những thay đổi quan trọng như chuyển việc, kết hôn, tốt nghiệp, và nhấn mạnh ý định chủ động của người nói.