〜を込めて (N3)
Cấu trúc
[N]を込めて + V
Cách dùng
Diễn tả việc dồn hết tình cảm, tâm trạng hoặc sức lực vào một hành động nào đó. Các danh từ thường đi kèm là 心 (tấm lòng), 力 (sức lực), 感謝 (lòng biết ơn).
So với tiếng Việt
Người Việt thường dịch thoáng là 'gửi gắm' hoặc 'hết lòng', nhưng cần nhớ đúng dạng 〜を込めて đứng trước động từ và danh từ phải có trợ từ を.