〜を通して
Cấu trúc
N + を通して
Cách dùng
Diễn tả việc thực hiện một hành động, trải nghiệm thông qua một người, sự việc hoặc thời gian. Thường dùng để nói về việc học hỏi, cảm nhận qua trung gian nào đó. Khác với を通じて, を通して nhấn mạnh vào mối quan hệ tương tác hai chiều hoặc trải nghiệm trực tiếp.
So với tiếng Việt
Với người Việt, cần chú ý を通して không dùng cho 'phương tiện kỹ thuật' như gọi điện, gửi email – những chỗ đó nên dùng を通じて. を通して phù hợp hơn khi muốn nói 'trải qua', 'nhờ qua' một quá trình có sự tham gia.