〜を通じて
Cấu trúc
N + を通じて
Cách dùng
Có hai nghĩa chính: (1) thông qua một phương tiện, con đường nào đó để làm việc gì; (2) trong suốt một khoảng thời gian hoặc phạm vi không gian. Nghĩa 'thông qua' thường dùng với mạng, thư từ, người trung gian.
So với tiếng Việt
Người Việt thường nhầm を通じて và を通して. Trong khi を通じて nhấn mạnh phương tiện hay toàn bộ quá trình, を通して nhấn mạnh mối quan hệ, trải nghiệm trực tiếp. Cần phân biệt rõ để dùng đúng.