Ngữ pháp N4

〜んです/〜のです

Cấu trúc

Thể thường + んです/のです (Nな/Aな + なんです)

Cách dùng

Dùng để giải thích lý do, làm rõ tình huống, hoặc thể hiện sự quan tâm khi hỏi nguyên nhân. Mang sắc thái nhấn mạnh, gần gũi hơn câu bình thường. Ví dụ: どうして遅れたんですか。電車が止まったんです。(Sao bạn đến trễ vậy? Là vì tàu bị dừng.)

So với tiếng Việt

Người Việt thường bỏ qua んです vì tiếng Việt không có cấu trúc tương đương rõ ràng, dẫn đến câu tiếng Nhật nghe cộc lốc, thiếu sắc thái giải thích/quan tâm tự nhiên.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4