〜んです/〜のです
Cấu trúc
Thể thường + んです/のです (Nな/Aな + なんです)
Cách dùng
Dùng để giải thích lý do, làm rõ tình huống, hoặc thể hiện sự quan tâm khi hỏi nguyên nhân. Mang sắc thái nhấn mạnh, gần gũi hơn câu bình thường. Ví dụ: どうして遅れたんですか。電車が止まったんです。(Sao bạn đến trễ vậy? Là vì tàu bị dừng.)
So với tiếng Việt
Người Việt thường bỏ qua んです vì tiếng Việt không có cấu trúc tương đương rõ ràng, dẫn đến câu tiếng Nhật nghe cộc lốc, thiếu sắc thái giải thích/quan tâm tự nhiên.