〜代わりに
Cấu trúc
N + の代わりに / V-plain form (辞書形) + 代わりに
Cách dùng
Diễn tả ý nghĩa 'thay vì', 'thay cho' hoặc 'để đổi lại việc', dùng khi một hành động/vật thay thế cho hành động/vật khác. Ví dụ: 母の代わりに、私が料理を作りました。(Tôi đã nấu ăn thay cho mẹ.)
So với tiếng Việt
Người Việt cần lưu ý danh từ phải có の trước 代わりに (N+の代わりに), còn động từ thì dùng thể từ điển trực tiếp + 代わりに, không thêm の. Đây là lỗi ngữ pháp thường gặp khi ghép nhầm cấu trúc giữa N và V.