〜向きの
Cấu trúc
N + 向きの + N
Cách dùng
Biểu thị ý nghĩa “hợp với ai”, “phù hợp với đối tượng nào đó” dựa trên tính chất, đặc điểm vốn có của sự vật hoặc con người. Dùng khi đánh giá mức độ thích hợp.
So với tiếng Việt
Trong khi “向け” là “dành cho” (có chủ đích), “向き” là “hợp với” (do đặc điểm tự nhiên). Ví dụ, một cuốn sách “dành cho người lớn” là 大人向け, nhưng “hợp với người mới bắt đầu” là 初心者向き.