Ngữ pháp N3

〜向きの

Cấu trúc

N + 向きの + N

Cách dùng

Biểu thị ý nghĩa “hợp với ai”, “phù hợp với đối tượng nào đó” dựa trên tính chất, đặc điểm vốn có của sự vật hoặc con người. Dùng khi đánh giá mức độ thích hợp.

So với tiếng Việt

Trong khi “向け” là “dành cho” (có chủ đích), “向き” là “hợp với” (do đặc điểm tự nhiên). Ví dụ, một cuốn sách “dành cho người lớn” là 大人向け, nhưng “hợp với người mới bắt đầu” là 初心者向き.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4