〜得ない
Cấu trúc
Vます(bỏ ます)+得ない(えない)
Cách dùng
Diễn tả một việc không thể xảy ra hoặc không thể tồn tại, mang tính phủ định khách quan. Thường dùng trong văn viết, tin tức hoặc lời phát biểu trang trọng. Ví dụ điển hình là あり得ない (không thể có chuyện đó).
So với tiếng Việt
Người Việt hay dùng できない để nói 'không thể', nhưng 〜得ない nhấn mạnh việc không thể xảy ra trong logic thực tế, không phải do thiếu năng lực. Cần tránh dùng 泳ぎ得ない để nói 'không biết bơi'.