〜得る・得ない
Cấu trúc
Vます + 得る(うる/える) / Vます + 得ない(えない)
Cách dùng
Diễn tả khả năng xảy ra hoặc không xảy ra một cách khách quan, thường dùng với nghĩa 'có thể' hoặc 'không thể'. Không dùng để nói về năng lực của bản thân như できる.
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm với できる, nhưng 得る/得ない dùng cho khả năng mang tính khách quan, suy đoán, ví dụ 'điều đó có thể xảy ra'.