〜恐れがある
Cấu trúc
V(辞書形) + 恐れがある / N + の + 恐れがある
Cách dùng
Diễn tả khả năng xảy ra một chuyện không tốt, có hại. Nghĩa là 'có nguy cơ...', 'có thể sẽ...' (mang tính tiêu cực). Thường dùng trong thông báo, bản tin thời sự.
So với tiếng Việt
Tiếng Việt thường nói 'có thể' hoặc 'có nguy cơ', nhưng '恐れがある' nhấn mạnh sự lo ngại về hậu quả xấu hơn là dự đoán trung lập.