Ngữ pháp N3

〜恐れがある

Cấu trúc

V(辞書形) + 恐れがある / N + の + 恐れがある

Cách dùng

Diễn tả khả năng xảy ra một chuyện không tốt, có hại. Nghĩa là 'có nguy cơ...', 'có thể sẽ...' (mang tính tiêu cực). Thường dùng trong thông báo, bản tin thời sự.

So với tiếng Việt

Tiếng Việt thường nói 'có thể' hoặc 'có nguy cơ', nhưng '恐れがある' nhấn mạnh sự lo ngại về hậu quả xấu hơn là dự đoán trung lập.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4