〜感じがする
Cấu trúc
V(普通形)/Aい/Aな/N + の + 感じがする
Cách dùng
Dùng để diễn tả cảm giác hoặc cảm nhận chủ quan của người nói về một sự việc, hiện tượng nào đó. Nghĩa là 'có cảm giác...', 'thấy...'.
So với tiếng Việt
Người Việt thường dùng 'tôi thấy' nhưng trong tiếng Nhật, '〜感じがする' diễn tả cảm giác xuất hiện một cách tự nhiên, không phải ý kiến được cân nhắc kỹ.