〜最中に
Cấu trúc
V(ている)+最中に / N+の最中に
Cách dùng
Diễn tả ngay đúng lúc đang xảy ra hành động/sự việc gì đó thì có việc khác (thường bất ngờ) xen vào, gây gián đoạn. Ví dụ: 会議の最中に、電話が鳴った。(Ngay giữa lúc đang họp thì điện thoại reo.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm với 〜ている時 (đang khi), nhưng 最中に nhấn mạnh tính 'ngay đúng đỉnh điểm' của hành động, thường đi kèm sự kiện gây gián đoạn bất ngờ, không dùng cho hành động kéo dài chung chung.