〜末に
Cấu trúc
Vた + 末に Nの + 末に
Cách dùng
Diễn tả kết cục sau một quá trình cố gắng, nỗ lực lâu dài. Nghĩa là 'sau cùng', 'kết cục sau khi...'. Kết quả có thể tốt hoặc xấu, nhưng nhấn mạnh công sức bỏ ra.
So với tiếng Việt
Dễ nhầm với '〜あげく' vì đều là 'sau cùng'. Điểm khác: '〜末に' nhấn mạnh quá trình vật lộn, còn '〜あげく' nhấn mạnh kết quả đáng tiếc. Nếu kết quả tích cực thì dùng '〜末に'.