〜次第
Cấu trúc
V-ます(bỏ ます) + 次第
Cách dùng
Diễn tả hành động sẽ được thực hiện ngay lập tức khi điều kiện phía trước xảy ra. Ví dụ: 空港に着き次第、電話します。(Ngay khi đến sân bay, tôi sẽ gọi điện.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm với 〜たら vì cùng nghĩa 'khi... thì', nhưng 次第 nhấn mạnh tính NGAY LẬP TỨC, không dùng cho việc trong quá khứ hay giả định chung chung.