〜気がする
Cấu trúc
V普通形 + 気がする / いA + 気がする / なA + 気がする
Cách dùng
Diễn đạt cảm giác chủ quan của người nói, mang nghĩa “có cảm giác là…”, “tự thấy là…”. Cấu trúc này thường dùng trong hội thoại hằng ngày khi không dám khẳng định chắc chắn điều gì.
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm với “気がある” (có ý định, có tình ý). Cần chú ý trợ từ trong cấu trúc này là “が”, và “気がする” chỉ cảm giác, không phải ý định.