〜気味
Cấu trúc
V(ます)+気味 / N+気味
Cách dùng
Diễn tả có một chút dấu hiệu, cảm giác nhẹ của tình trạng nào đó, thường là tiêu cực nhưng nhẹ hơn がち. Ví dụ: 最近、疲れ気味です。(Dạo này tôi hơi có cảm giác mệt.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch thoáng thành 'có vẻ' giống 〜そう, nhưng 気味 chuyên dùng cho cảm giác/thể trạng bản thân đang có xu hướng nhẹ theo chiều xấu, không dùng để đoán bề ngoài sự vật như そう.