〜結果
Cấu trúc
Vた + 結果 / N + の + 結果
Cách dùng
Diễn tả "sau khi làm một việc gì đó, kết quả là ...", dùng để nêu kết quả thực tế sau một quá trình hành động hoặc nghiên cứu. Thường được dùng trong văn viết, báo cáo, bài phát biểu. Vế trước là nguyên nhân hoặc hành động đã thực hiện, vế sau là kết quả cụ thể.
So với tiếng Việt
Người Việt thường dùng "sau khi ... thì" nhưng 〜結果 nhấn mạnh kết quả cuối cùng hơn là thời gian. Vì vậy, khi dịch cần tránh hiểu là "sau đó" mà phải hiểu là "kết quả dẫn đến".