Ngữ pháp N3

〜結果

Cấu trúc

Vた + 結果 / N + の + 結果

Cách dùng

Diễn tả "sau khi làm một việc gì đó, kết quả là ...", dùng để nêu kết quả thực tế sau một quá trình hành động hoặc nghiên cứu. Thường được dùng trong văn viết, báo cáo, bài phát biểu. Vế trước là nguyên nhân hoặc hành động đã thực hiện, vế sau là kết quả cụ thể.

So với tiếng Việt

Người Việt thường dùng "sau khi ... thì" nhưng 〜結果 nhấn mạnh kết quả cuối cùng hơn là thời gian. Vì vậy, khi dịch cần tránh hiểu là "sau đó" mà phải hiểu là "kết quả dẫn đến".

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4