〜間に
Cấu trúc
V-る/V-ている/N + の + 間に
Cách dùng
Diễn tả một hành động xảy ra xen vào trong khoảng thời gian mà hành động/trạng thái khác đang diễn ra. Ví dụ: 母が出かけている間に、掃除をしました。(Trong lúc mẹ ra ngoài, tôi đã dọn dẹp.)
So với tiếng Việt
Khác với 〜ている間 (diễn tả 2 hành động song song suốt cả khoảng thời gian), 間に nhấn mạnh hành động B chỉ xảy ra một lần, chen vào giữa; người Việt hay nhầm lẫn hai cấu trúc này vì đều dịch là 'trong khi'.