Ngữ pháp N4

〜間に

Cấu trúc

V-る/V-ている/N + の + 間に

Cách dùng

Diễn tả một hành động xảy ra xen vào trong khoảng thời gian mà hành động/trạng thái khác đang diễn ra. Ví dụ: 母が出かけている間に、掃除をしました。(Trong lúc mẹ ra ngoài, tôi đã dọn dẹp.)

So với tiếng Việt

Khác với 〜ている間 (diễn tả 2 hành động song song suốt cả khoảng thời gian), 間に nhấn mạnh hành động B chỉ xảy ra một lần, chen vào giữa; người Việt hay nhầm lẫn hai cấu trúc này vì đều dịch là 'trong khi'.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4