だれ・なに・どこ・いつ
Cấu trúc
だれ(ai) / なに(gì) / どこ(đâu) / いつ(khi nào)
Cách dùng
Đây là các từ để hỏi cơ bản. だれ hỏi về người, なに hỏi về vật/việc, どこ hỏi về nơi chốn, いつ hỏi về thời gian. Ví dụ: これは何ですか。(Cái này là cái gì?)
So với tiếng Việt
Người Việt hay quên đặt か cuối câu hỏi vì tiếng Việt không có trợ từ nghi vấn cố định như vậy. Lưu ý: なに đọc là 'なん' khi đứng trước です、の、で.