Ngữ pháp N5

まだ・もう

Cấu trúc

まだ + V-ていません/まだです | もう + V-ました/もうです

Cách dùng

まだ nghĩa là 'vẫn chưa/vẫn còn', もう nghĩa là 'đã rồi'. Ví dụ: まだ食べていません。(Vẫn chưa ăn.) もう食べました。(Đã ăn rồi.)

So với tiếng Việt

Người Việt dễ nhầm khi trả lời câu hỏi もう〜ましたか vì tiếng Việt 'chưa' và 'rồi' dùng linh hoạt hơn, cần chú ý もう thường đi với thể khẳng định còn まだ đi với phủ định.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4