形容詞 (い)
Cấu trúc
N + は + Aい + です
Cách dùng
Tính từ đuôi い là loại tính từ có thể đứng trực tiếp trước danh từ hoặc kết thúc câu mà không cần trợ từ khác. Ví dụ: この本は面白いです。(Quyển sách này thú vị.) Khi bổ nghĩa cho danh từ, giữ nguyên đuôi い: 面白い本 (quyển sách thú vị).
So với tiếng Việt
Tiếng Việt tính từ đứng sau danh từ và không biến đổi đuôi, nhưng tiếng Nhật い-tính từ có biến đổi (phủ định, quá khứ...) như động từ, người Việt hay quên chia đuôi.