数量詞・助数詞
Cấu trúc
N + (は/が/を) + Số + trợ số từ + V
Cách dùng
Trợ số từ dùng để đếm các loại danh từ khác nhau (người, tờ giấy, quyển sách, con vật, vật dài...). Ví dụ: 学生が三人います。(Có ba học sinh.)
So với tiếng Việt
Tiếng Việt có loại từ tương tự (cái, con, quyển) nhưng cách chọn trợ số từ tiếng Nhật phức tạp và cố định hơn, người Việt dễ dùng sai hoặc quên đổi âm đọc số khi ghép với trợ số từ (như 一本-いっぽん, 三本-さんぼん).